xương thuyền

xương thuyền

Một bác sĩ chỉ vào xương thuyền trên hình ảnh X-quang của bàn tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương thuyền một xương nhỏ nằmcổ tay, thuộc nhóm xương cổ tay, hình dạng giống như chiếc thuyền (thuyền phương tiện di chuyển trên nước, hình lòng mo). Trong giải phẫu học, xương thuyền còn được gọi là xương thuyền cổ tay (os scaphoideum) hoặc xương thuyền trong tiếng Pháp os naviculaire.
    • Xương này nằmphía ngoài cổ tay (gần ngón cái) đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các xương cổ tay khác, giúp cổ tay vận động linh hoạt chịu lực.
dụ sử dụng
  • (Xương thuyền nằmcổ tay, thường bị tổn thương khi ngã chống tay xuống đất.)
  • (Bác sĩ dùng ảnh X-quang để xem xương thuyền bị tổn thương hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gãy xương thuyền": tình trạng xương thuyền bị đứt gãy do chấn thương, thường gặpvận động viên hoặc người trẻ tuổi.
    • Gãy xương thuyền cần được điều trị kịp thời để tránh biến chứng hoại tử. (Nếu không chữa sớm, gãy xương thuyền có thể dẫn đến chết xương.)
  • "xương thuyền phụ": một biến thể giải phẫu hiếm gặp, nơi thêm một mảnh xương nhỏ bên cạnh xương thuyền chính.
    • Xương thuyền phụ thường không gây triệu chứng nhưng đôi khi bị nhầm gãy xương. (Xương phụ này ít ảnh hưởng nhưng dễ chẩn đoán sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Xương thuyền mác (danh từ): xươngbàn chân, hình dạng tương tự xương thuyền cổ tay, nằmphía trong bàn chân gần mắt cá.
    • Xương thuyền mác cũng dễ bị viêm hoặc gãy do chạy nhảy nhiều. (Xương này thường gặp vấn đềngười vận động mạnh.)
  • Xương cổ tay (danh từ): nhóm xương nhỏ tạo nên phần cổ tay, bao gồm xương thuyền.
    • Tám xương cổ tay sắp xếp thành hai hàng, xương thuyền nằmhàng gần. (Cấu trúc cổ tay gồm nhiều xương, xương thuyềnvị trí gần cẳng tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương thuyền cổ tay: tên gọi đầy đủ để phân biệt với xương thuyền mác.
  • Os scaphoideum (tiếng Latinh, thường dùng trong y học): thuật ngữ chuyên ngành chỉ xương thuyền.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "xương thuyền". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ: - "Hội chứng xương thuyền": chỉ tình trạng đau hoặc tổn thương vùng xương thuyền, thường gặp trong chấn thương thể thao. - Hội chứng xương thuyền cần được chẩn đoán sớm để tránh ảnh hưởng đến vận động cổ tay. (Đau xương thuyền kéo dài có thể làm giảm khả năng cử động tay.)